6 months 2015

6 months 2015 15/07/2015 04:45:00 1105

Font-size:A- A+
Contrast:Increase Decrease

THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC

 

 

STATE BUDGET REVENUES 

 

 

 

 

 Đơn vị: Tỷ đồng

TT

 

 

6 tháng

No

Chỉ tiêu

Items

năm 2015

 

 

 

(6m.2015)

 

Thu ngân sách nhà nước và viện trợ (I+II+III)

State budget revenues and grants (I+II+III)

446.120

I

Thu thường xuyên

Current revenues

417.747

I.1

Thu thuế

Taxes

369.247

1

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Corporate income tax

101.993

2

Thuế thu nhập cá nhân

Personal income tax

30.065

3

Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp

Land and housing tax

768

4

Thuế môn bài

Business license tax

1.837

5

Lệ phí trước bạ

Registration tax

10.155

6

Thuế giá trị gia tăng 

Value added tax

121.008

7

Thuế tiêu thụ đặc biệt hàng sản xuất trong nước

Excise tax on domestic goods and services

30.860

8

Thuế tài nguyên

Natural resouces tax

15.778

9

Thuế sử dụng đất nông nghiệp

Agricultural land-use tax

26

10

Thuế xuất khẩu, nhập khẩu, TTĐB và BVMT hàng NKhẩu

Imp - Exp. tax, excise tax and environmental protection tax on Imports

47.700

11

Thuế bảo vệ môi trường

Environmental protection tax

9.057

I.2

Thu phí, lệ phí và thu ngoài thuế

Fees, charges and non-tax

48.500

12

Thu phí, lệ phí

Fees and charges (include gasoline fee)

7.030

13

Thu tiền cho thuê đất

Land rents

6.037

14

Các khoản thu khác

Miscellaneous revenues

35.433

II

Thu về vốn (thu bán nhà ở, thu tiền sử dụng đất)

Capital revenues (revenues from sale of State - owned houses, land user right assignment)

26.833

III

Viện trợ không hoàn lại

Grants

1.540